| 1 |
Trường TH Cẩm Giang |
81 |
| 2 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THẠCH LỖI |
60 |
| 3 |
TH Cẩm Hoàng |
61 |
| 4 |
Trường Tiểu học Định Sơn |
62 |
| 5 |
Tiểu học Đào Công Chính |
1869 |
| 6 |
Trường Tiểu học Thất Hùng - Phường Bắc An Phụ - Thành phố Hải Phòng |
2 |
| 7 |
Trường Tiểu học Hải Hưng |
51 |
| 8 |
Trường tiểu học Trần Hưng Đạo |
34 |
| 9 |
Trường Tiểu học Vĩnh Am |
|
| 10 |
Trường TH Khúc Thừa Dụ |
8 |
| 11 |
Trường Tiểu học Trần Nhân Tông |
3 |
| 12 |
Trường Tiểu học Hồng Châu |
11 |
| 13 |
Trường Tiểu học Việt Khê |
4 |
| 14 |
Tiểu học Thái Phiên |
577 |
| 15 |
Tiểu học Trần Quốc Toản |
1371 |
| 16 |
Tiểu học Trần Hưng Đạo |
574 |
| 17 |
Trường Tiểu học Trưng Vương |
402 |
| 18 |
Trường Tiểu học Dư Hàng Kênh |
281 |
| 19 |
TH&THCS Hữu Nghị Quốc tế |
37 |
| 20 |
Tiểu Học Hải Sơn |
324 |
| 21 |
Tiểu học Vạn Hương |
15 |
| 22 |
Tiểu học Vạn Sơn |
360 |
| 23 |
Tiểu học Hợp Đức |
465 |
| 24 |
TIỂU HỌC TÂN THÀNH |
6 |
| 25 |
Tiểu học Cao Nhân |
138 |
| 26 |
Tiểu học Dương Quan |
78 |
| 27 |
Tiểu học Đông Sơn |
228 |
| 28 |
Trường Tiểu học Hòa Bình |
48 |
| 29 |
Tiểu học Hòa Binh 2 |
0 |
| 30 |
Trường Tiểu học Hoa Động |
182 |
| 31 |
Tiểu học Kênh Giang |
200 |
| 32 |
Tiểu học Kỳ Sơn |
94 |
| 33 |
Tiểu học Kiền Bái |
97 |
| 34 |
Tiểu học Lâm Động |
119 |
| 35 |
Tiểu học Lưu Kỳ |
6 |
| 36 |
Trường Tiểu học Ngũ Lão |
357 |
| 37 |
Trường Tiểu học Núi Đèo |
115 |
| 38 |
Tiểu học Phả Lễ |
74 |
| 39 |
Trường Tiểu học Nam Triệu 2 |
134 |
| 40 |
Trường Tiểu học Thiên Hương |
212 |
| 41 |
Trường Tiểu học Thủy Đường |
352 |
| 42 |
Trường Tiểu học Thủy Sơn |
158 |
| 43 |
Tiểu học Thủy Triều |
120 |
| 44 |
Tiểu học Trung Hà |
123 |
| 45 |
Tiểu học Hoàng Động |
65 |
| 46 |
Tiểu học An Đồng |
531 |
| 47 |
Tiểu học Bắc Sơn |
287 |
| 48 |
Trường Tiểu học An Phong |
116 |
| 49 |
Tiểu học Nguyễn Đốc Tín |
805 |
| 50 |
Tiểu học Chiến Thắng |
78 |
| 51 |
Trường Tiểu học Kiến Hưng |
185 |
| 52 |
Trường Tiểu học Nghi Dương |
336 |
| 53 |
Tiểu học Tân Trào |
122 |
| 54 |
Tiểu học Thanh Sơn |
6 |
| 55 |
Tiểu học Thụy Hương |
48 |
| 56 |
Trường Tiểu học Kiến Hải 1 |
188 |
| 57 |
Tiểu học Minh Tân |
52 |
| 58 |
Trường Tiểu học Chấn Hưng 1 |
882 |
| 59 |
Trường Tiểu học Quyết Thắng |
289 |
| 60 |
Trường Tiểu học Tân Minh 2 |
655 |
| 61 |
Tiểu học Liên Phong |
33 |
| 62 |
Tiểu học Nam Hưng |
493 |
| 63 |
Tiểu học Tiên Hưng |
33 |
| 64 |
Trường Tiểu học Tiên Thắng |
55 |
| 65 |
Trường Tiểu học Tiên Tiến xã Quyết Tiến |
13 |
| 66 |
Tiểu học Quang Trung |
0 |
| 67 |
TH Cộng Hiền |
2716 |
| 68 |
Trường Tiểu học Lý Học |
240 |
| 69 |
Trường Tiểu học Nhân Hòa |
1793 |
| 70 |
TH Thanh Lương |
851 |
| 71 |
TH Vĩnh Tiến - Cổ Am |
244 |
| 72 |
Trường Tiểu học Chu Văn An |
97 |
| 73 |
Tiểu học Gia Lộc III |
254 |
| 74 |
Trường TH Gia Lộc IV |
106 |
| 75 |
Trường Tiểu học Gia Khánh |
109 |
| 76 |
TH Gia Lộc II |
306 |
| 77 |
Trường Tiểu học Gia Lộc I |
70 |
| 78 |
TH Tân Tiến |
3 |
| 79 |
Trường Tiểu học Hoàng Lâm |
1 |
| 80 |
Trường Tiểu học Bạch Đằng |
28 |
| 81 |
Trường Tiểu học Kiến Hải 2 |
|
| 82 |
Trường Tiểu học Vĩnh Thịnh |
6 |
| 83 |
Trường Tiểu học Thành Đông |
23 |
| 84 |
Trường Tiểu học Tân Dương |
372 |
| 85 |
Trường Tiểu học An Lư |
133 |
| 86 |
Tiểu học Lập Lễ |
275 |
| 87 |
Tiểu học Gia Đức |
212 |
| 88 |
Tiểu học Gia Minh |
272 |
| 89 |
Trường Tiểu học Minh Đức |
397 |
| 90 |
Trường Tiểu học Minh Tân |
119 |
| 91 |
Trường Tiểu học Liên Khê |
55 |
| 92 |
TIỂU HỌC LƯU KIẾM |
95 |
| 93 |
Tiểu học Chính Mỹ |
289 |
| 94 |
Trường Tiểu học Hợp Thành |
89 |
| 95 |
Tiểu học Mỹ Đồng |
174 |
| 96 |
Tiểu học Quảng Thanh |
348 |
| 97 |
Tiểu học Hùng Vương |
1126 |
| 98 |
Trường Tiểu học Bạch Đằng |
1292 |
| 99 |
Tiểu học Nguyễn Trãi |
474 |
| 100 |
Trường Tiểu học Ngô Gia Tự |
1373 |
| 101 |
Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
546 |
| 102 |
Tiểu học Nguyễn Tri Phương |
1058 |
| 103 |
Tiểu học Đinh Tiên Hoàng |
1336 |
| 104 |
Tiểu học Nguyễn Huệ, quận Hồng Bàng |
1131 |
| 105 |
Tiểu học Quán Toan |
1146 |
| 106 |
Trường Tiểu học Hồng An |
2097 |
| 107 |
Trường Tiểu học Đại Bản I |
758 |
| 108 |
Trường Tiểu học Đại Bản II |
1448 |
| 109 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
806 |
| 110 |
Trường Tiểu học Nguyễn Du |
488 |
| 111 |
Tiểu học Chu Văn An |
1316 |
| 112 |
Trường Tiểu học Đằng Giang |
540 |
| 113 |
Tiểu học Nguyễn Khuyến |
882 |
| 114 |
Trường Tiểu học Kim Đồng |
711 |
| 115 |
Tiểu học Lê Hồng Phong |
1306 |
| 116 |
Tiểu học Nguyễn Trãi |
829 |
| 117 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC DƯ HÀNG |
494 |
| 118 |
TH Lê Văn Tám |
583 |
| 119 |
TH Nguyễn Thị Minh Khai |
795 |
| 120 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN CÔNG TRỨ |
265 |
| 121 |
Tiểu học Nguyễn Văn Tố |
294 |
| 122 |
Trường Tiểu học Tân Trào |
441 |
| 123 |
Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh |
679 |
| 124 |
Trường Tiểu học Võ Thị Sáu |
820 |
| 125 |
TH Vĩnh Niệm |
581 |
| 126 |
Tiểu học Đằng Hải |
1261 |
| 127 |
Trường Tiểu học Cát Bi |
1253 |
| 128 |
Tiểu học Đằng Lâm |
978 |
| 129 |
Tiểu học Thành Tô |
1692 |
| 130 |
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Nam Hải |
797 |
| 131 |
Tiểu học Đông Hải 1 |
986 |
| 132 |
TH & THCS Đông Hải 2 |
1685 |
| 133 |
Trường Tiểu học Đồng Hoà |
1595 |
| 134 |
Trường Tiểu học Quang Trung |
702 |
| 135 |
Tiểu học Quán Trữ |
6098 |
| 136 |
Tiểu học Trần Thành Ngọ |
1527 |
| 137 |
Trường Tiểu học Nguyễn Du |
2535 |
| 138 |
Tiểu học Thực Hành |
593 |
| 139 |
Tiểu học Kim Đồng - Phường Phù Liễn - TP. Hải Phòng |
1374 |
| 140 |
Tiểu học Lê Hồng Phong |
4233 |
| 141 |
Tiểu học Phù Liễn - phường Phù Liễn |
1200 |
| 142 |
Trường Tiểu học Nam Hà |
2161 |
| 143 |
Tiểu học Ngọc Sơn - Phường Phù Liễn - Thành phố Hải Phòng |
7279 |
| 144 |
Tiểu học Bàng La |
641 |
| 145 |
Tiểu học Minh Đức |
277 |
| 146 |
Tiểu học Ngọc Xuyên |
894 |
| 147 |
TIỂU HỌC ANH DŨNG |
2393 |
| 148 |
Trường Tiểu học Hưng Đạo |
2141 |
| 149 |
Trường TH Đa Phúc |
3360 |
| 150 |
TIỂU HỌC HẢI THÀNH |
2786 |
| 151 |
TIỂU HỌC HÒA NGHĨA |
3654 |
| 152 |
Tiểu học An Dương |
1078 |
| 153 |
Trường Tiểu học Đặng Cương |
924 |
| 154 |
Tiểu học Lê Lợi |
194 |
| 155 |
Tiểu học Nam Sơn |
1116 |
| 156 |
Tiểu học Tân Tiến |
112 |
| 157 |
Tiểu học Quốc Tuấn |
229 |
| 158 |
Trường Tiểu học An Hải |
1770 |
| 159 |
Tiểu học Hồng Thái |
403 |
| 160 |
Trường Tiểu học Hồng Phong |
1058 |
| 161 |
Trường Tiểu học An Khánh ( An Khanh Primary School) |
207 |
| 162 |
Trường Tiểu học Tân Viên - An Khánh - Hải Phòng |
5574 |
| 163 |
Trường Tiểu học Trần Tất Văn (Primary Tran Tat Van Schoool) |
958 |
| 164 |
Tiểu học Quốc Tuấn |
3501 |
| 165 |
Tiểu học Quang Trung |
3702 |
| 166 |
Tiểu học Bát Trang |
4598 |
| 167 |
Trường Tiểu Học An Trường |
8650 |
| 168 |
Trường Tiểu học Lê Chân |
5184 |
| 169 |
Trường Tiểu học An Tiến |
3101 |
| 170 |
Trường Tiểu học Tân Dân |
3116 |
| 171 |
Tiểu học Trường Sơn |
2795 |
| 172 |
Trường Tiểu học Kiến Thụy |
480 |
| 173 |
Trường Tiểu học Núi Đối |
393 |
| 174 |
Trường Tiểu học Kiến Minh |
189 |
| 175 |
Trường Tiểu học Đoàn Xá |
125 |
| 176 |
Tiểu học Đại Hợp |
79 |
| 177 |
Tiểu học Kiến Quốc |
312 |
| 178 |
Tiểu học Khởi Nghĩa |
759 |
| 179 |
Trường Tiểu học Quyết Tiến |
557 |
| 180 |
Trường Tiểu học Tiên Lãng |
755 |
| 181 |
Tiểu học Tiên Thanh |
865 |
| 182 |
Trường Tiểu học Minh Đức |
506 |
| 183 |
Trường Tiểu học Tân Minh 1 |
420 |
| 184 |
Trường Tiểu học Tiên Minh |
1663 |
| 185 |
Trường Tiểu học Toàn Thắng- Tiên Thắng |
1079 |
| 186 |
Tiểu học Đông Hưng |
351 |
| 187 |
Trường Tiểu học Tây Hưng |
339 |
| 188 |
Trường Tiểu học Hùng Thắng |
1027 |
| 189 |
Tiểu học Vinh Quang |
1172 |
| 190 |
TH Tam Đa |
576 |
| 191 |
Trường Tiểu học Vĩnh Bảo |
622 |
| 192 |
Tiểu học Vinh Quang |
1960 |
| 193 |
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
3385 |
| 194 |
Trường TH Tam Cường |
340 |
| 195 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hải |
649 |
| 196 |
Trường TH Vĩnh Phong-Tiền Phong |
5102 |
| 197 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hòa 1 |
5343 |
| 198 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hòa 2 |
602 |
| 199 |
TH Trung Lập |
336 |
| 200 |
Trường TH Việt Tiến |
623 |
| 201 |
TH Dũng Tiến |
312 |
| 202 |
Trường Tiểu học Giang Biên |
7801 |
| 203 |
Th Vĩnh An |
5328 |
| 204 |
Trường Tiểu học Lại Xuân |
374 |
| 205 |
Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi |
2546 |
| 206 |
Trường Tiểu học Ngọc Châu |
302 |
| 207 |
Trường Tiểu học Nhị Châu |
20 |
| 208 |
Trường Tiểu học Phú Lương |
51 |
| 209 |
TH Trần Quốc Toản |
|
| 210 |
TH Tô Hiệu |
|
| 211 |
TH Amanaki |
|
| 212 |
TH Thanh Bình |
132 |
| 213 |
TH Lý Tự Trọng |
127 |
| 214 |
Trường TH Võ Thị Sáu |
22 |
| 215 |
Trường TH Đặng Quốc Chinh |
28 |
| 216 |
TH Nguyễn Lương Bằng - Phường Lê Thanh Nghị |
25 |
| 217 |
Trường Tiểu học Bình Minh |
526 |
| 218 |
Trường Tiểu học Tân Bình |
84 |
| 219 |
Trường Tiểu học Chu Văn An |
4 |
| 220 |
Trường Tiểu học Việt Hòa |
238 |
| 221 |
TH Cao An |
113 |
| 222 |
Trường TH Lai Cách |
226 |
| 223 |
|
18 |
| 224 |
TH Cẩm Thượng |
22 |
| 225 |
TRƯỜNG TH BÌNH HÀN - TP HẢI PHÒNG |
156 |
| 226 |
Trường Tiểu học Đinh Văn Tả |
189 |
| 227 |
TH An Thượng |
|
| 228 |
TH Newton |
|
| 229 |
Trường TH Nam Đồng - Phường Nam Đồng - TP Hải Phòng |
38 |
| 230 |
Tiểu học Tiền Tiến |
265 |
| 231 |
Trường TH Hải Tân |
72 |
| 232 |
Trường Mầm non và Tiểu học Sao Mai |
|
| 233 |
Trường Tiểu học Tân Hưng |
273 |
| 234 |
TH Gia Xuyên |
108 |
| 235 |
TH Liên Hồng |
3 |
| 236 |
Tiểu học Thạch Khôi |
52 |
| 237 |
Trường Tiểu học Tứ Minh |
560 |
| 238 |
Trường Tiểu học Cẩm Đoài |
104 |
| 239 |
Trường Tiểu học Ái Quốc |
228 |
| 240 |
Trường TH Quyết Thắng |
217 |
| 241 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Duệ |
81 |
| 242 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC SAO ĐỎ |
50 |
| 243 |
Trường Tiểu học Chu Văn An |
65 |
| 244 |
TH Phả Lại |
30 |
| 245 |
Trường Tiểu học Chí Linh |
7 |
| 246 |
Trường TH Cộng Hòa |
311 |
| 247 |
TH Bắc An |
|
| 248 |
TH Bến Tắm |
4 |
| 249 |
Tiểu học Tân Dân- Phường Lê Đại Hành- Thành phố Hải Phòng |
159 |
| 250 |
Trường Tiểu học Lê Đại Hành |
14 |
| 251 |
TH Long Xuyên |
40 |
| 252 |
TH Hiệp An |
128 |
| 253 |
TIỂU HỌC AN LƯU |
39 |
| 254 |
TH Thái Thịnh |
27 |
| 255 |
Trường TH Hiến Thành |
49 |
| 256 |
TH Minh Hòa |
62 |
| 257 |
Trường Tiểu học Trần Liễu |
162 |
| 258 |
Trường tiểu học An Phụ |
29 |
| 259 |
TH Thất Hùng |
|
| 260 |
Trường Tiểu học Bạch Đằng |
26 |
| 261 |
Trường Tiểu học Lê Ninh |
16 |
| 262 |
TH Hiệp Sơn |
20 |
| 263 |
Trường Tiểu học An Sinh |
1 |
| 264 |
Trường tiểu học Phạm Thái |
37 |
| 265 |
Trường Tiểu học Minh Tân - Nhị Chiểu |
188 |
| 266 |
Trường Tiểu học Phú Thứ |
8 |
| 267 |
TH Tân Dân |
47 |
| 268 |
Tiểu học Duy Tân |
43 |
| 269 |
Trường tiểu học Hoành Sơn |
31 |
| 270 |
Tiểu Học Nam An Phụ |
137 |
| 271 |
TH Quang Thành |
56 |
| 272 |
Trường TH Nam Hồng |
199 |
| 273 |
TH Nam Sách |
291 |
| 274 |
Trường tiểu học Phùng Văn Trinh |
373 |
| 275 |
Tiểu học Thái Tân |
19 |
| 276 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI TÂN I |
177 |
| 277 |
Trường Tiểu học Mạc Thị Bưởi |
295 |
| 278 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HỢP TIẾN |
40 |
| 279 |
TH Quốc Tuấn |
212 |
| 280 |
Trường Tiểu học Trần phú |
84 |
| 281 |
Trường TH Hiệp Cát |
31 |
| 282 |
TH An Lâm |
84 |
| 283 |
TH Cộng Hòa |
191 |
| 284 |
TH An Bình |
206 |
| 285 |
TH Thanh Hà |
56 |
| 286 |
Trường Tiểu học Thanh Hà 2 |
68 |
| 287 |
TH Thanh Khê |
|
| 288 |
Trường TH Hà Tây |
120 |
| 289 |
TH An Phượng |
14 |
| 290 |
Trường Tiểu học Hà Bắc |
280 |
| 291 |
Tiểu học Tân Việt |
129 |
| 292 |
Trường Tiểu học Cẩm Chế |
72 |
| 293 |
Trường Tiểu học HÀ NAM 2 |
62 |
| 294 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÀ NAM 2 Website:thhanam2.haiphong.edu.vn |
154 |
| 295 |
Trường Tiểu học Thanh Xuân |
17 |
| 296 |
Trường Tiểu học Thanh Quang |
220 |
| 297 |
Trường Tiểu học Thanh Cường |
103 |
| 298 |
TH Thanh Hồng |
59 |
| 299 |
Trường tiểu học Cẩm Vũ |
26 |
| 300 |
TH Cẩm Văn |
20 |
| 301 |
TIỂU HỌC TUỆ TĨNH |
82 |
| 302 |
Trường TH Cẩm Đông |
119 |
| 303 |
TH Tân Trường 1 |
1 |
| 304 |
TH Cẩm Phúc |
161 |
| 305 |
Trường TH Cẩm Điền |
96 |
| 306 |
TH Tân Trường 2 |
158 |
| 307 |
Trường Tiểu học Cẩm Hưng |
28 |
| 308 |
TH Cẩm Giàng |
109 |
| 309 |
TH Lương Điền |
100 |
| 310 |
TH Kẻ Sặt |
51 |
| 311 |
TH Vĩnh Hưng |
27 |
| 312 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hồng |
21 |
| 313 |
TH Hùng Thắng |
11 |
| 314 |
TH Cổ Bì |
122 |
| 315 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN VIỆT |
62 |
| 316 |
TH Long Xuyên - xã Bình Giang - TP Hải Phòng |
21 |
| 317 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI MINH |
10 |
| 318 |
Trường Tiểu học Thượng Hồng |
35 |
| 319 |
TH Bình Xuyên |
36 |
| 320 |
TH Gia Hòa |
106 |
| 321 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI |
267 |
| 322 |
TH Trùng Khánh |
68 |
| 323 |
Trường Tiểu học Thống Nhất |
208 |
| 324 |
Trường Tiểu học Yết Kiêu |
221 |
| 325 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN THƯỢNG |
134 |
| 326 |
Trường Tiểu học Gia Phúc 2 |
109 |
| 327 |
Trường Tiểu học Gia Phúc 1 |
29 |
| 328 |
Trường Tiểu học Toàn Thắng- Gia Phúc |
97 |
| 329 |
Trường TH Trường Tân |
203 |
| 330 |
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Phạm Trấn |
318 |
| 331 |
Trường TH Trường Tân 2 |
277 |
| 332 |
Trường TH Minh Đức - Xã Tứ Kỳ - Thành phố Hải Phòng |
79 |
| 333 |
TH Quang Khải |
11 |
| 334 |
TH Quang Phục |
73 |
| 335 |
TH Tứ Kỳ |
190 |
| 336 |
TH Dân Chủ |
|
| 337 |
Trường Tiểu học Duy Tân |
45 |
| 338 |
TH Quảng Nghiệp |
6 |
| 339 |
Trường Tiểu học Tân Kỳ |
73 |
| 340 |
Trường TH Bình Lãng |
41 |
| 341 |
Trường Tiểu học Đại Sơn |
135 |
| 342 |
Trường TH Hưng Đạo |
104 |
| 343 |
Trường Tiểu học An Thanh |
127 |
| 344 |
Trường Tiểu học Chí Minh |
302 |
| 345 |
Trường TH Chí Minh II |
100 |
| 346 |
Trường Tiểu học Văn Tố |
132 |
| 347 |
TH Cộng Lạc |
4 |
| 348 |
TH Phượng Kỳ |
32 |
| 349 |
TH Quang Trung |
7 |
| 350 |
TH Tiên Động |
1 |
| 351 |
TH Hà Kỳ |
79 |
| 352 |
Trường TH Hà Thanh |
54 |
| 353 |
Trường Tiểu học Nguyên Giáp |
7 |
| 354 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NINH GIANG |
73 |
| 355 |
Tiểu học Hiệp Lực |
57 |
| 356 |
TH Đồng Tâm |
35 |
| 357 |
Trường Tiểu học Ninh Giang 2 |
98 |
| 358 |
Tiểu học Ninh Thành |
33 |
| 359 |
Tiểu học Tân Hương |
289 |
| 360 |
Trường Tiểu học Ứng Hòe (Phân hiệu 1) |
171 |
| 361 |
TH Nghĩa An |
205 |
| 362 |
TH Ứng Hoè |
166 |
| 363 |
TH Quyết Thắng |
68 |
| 364 |
Trường Tiểu học Khúc Hạo |
41 |
| 365 |
Trường Tiểu học Hồng Phong |
44 |
| 366 |
TH Kiến Quốc |
80 |
| 367 |
TH Hồng Phúc |
21 |
| 368 |
TH Tân An 2 |
151 |
| 369 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN ĐỨC |
111 |
| 370 |
TH Hồng Đức |
167 |
| 371 |
TH Vạn Phúc |
67 |
| 372 |
Trường tiểu học Hồng Châu III |
105 |
| 373 |
Trường Tiểu học Hồng Châu II |
135 |
| 374 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGŨ HÙNG |
95 |
| 375 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THANH MIỆN II |
98 |
| 376 |
TH Thanh Miện |
150 |
| 377 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẮC THANH MIỆN |
168 |
| 378 |
Trường Tiểu học Hồng Quang |
113 |
| 379 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LAM SƠN |
109 |
| 380 |
Tiểu học Đoàn Tùng |
81 |
| 381 |
Trường Tiểu học Nguyễn Lương Bằng |
126 |
| 382 |
Trường Tiểu học Phạm Kha |
53 |
| 383 |
Trường TH Nam Thanh Miện 2 |
160 |
| 384 |
Trường TH Nam Thanh Miện 1 |
192 |
| 385 |
TH Kim Xuyên |
334 |
| 386 |
TH Phúc Thành |
2895 |
| 387 |
Trường Tiểu học Kim Liên |
3448 |
| 388 |
TH Phú Thái |
1295 |
| 389 |
TH Kim Anh |
829 |
| 390 |
Trường Tiểu học Lai Khê |
2145 |
| 391 |
TH Thượng Vũ |
4 |
| 392 |
TH Cổ Dũng |
6 |
| 393 |
TIỂU HỌC TUẤN VIỆT |
1799 |
| 394 |
Trường TH An Thành |
1353 |
| 395 |
Trường TH Hoà Bình |
682 |
| 396 |
TH Liên Hòa |
88 |
| 397 |
Trường Tiểu học Đồng Cẩm |
325 |
| 398 |
Trường TH Kim Thành |
191 |
| 399 |
TH Tam Kỳ |
|